| model | |
| Công suất (W) | |
| Hệ số công suất (PF) | |
| Nhiệt độ màu (CCT) ± 10% | |
| Hiệu suất sáng ± 10% (lm/w) | |
| Tổng quang thông (lm) | |
| Chỉ số hoàn màu (Ra/CRI) | |
| Góc phát quang (Beam Angle) | |
| Cấp bảo vệ bụi/nước (IP) | |
| Chỉ số va đập (IK) | |
| Tuổi thọ (hrs) | |
| Thông số kỹ thuật đặc biệt | |
| Nhãn năng lượng | |
| Kích thước - đối với đèn hình vuông/chữ nhật (mm) ± 2mm | |
| Kích thước - đối với đèn tròn, có lỗ khoét (mm) ± 2mm | |
| Trọng lượng đèn (kg) | |
| Công năng chiếu sáng | |
| Chủng loại | |
| Vật liệu thân đèn | |
| Ứng dụng đề xuất | |
| Thời gian bảo hành |
BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG THÍCH HỢP CHIẾU SÁNG CHO MỌI GIA ĐÌNH
Đồng hành cùng sự phát triển công nghệ, ngoài các sản phẩm bóng đèn compact, Double Wing, bên
cạnh dòng huỳnh quang truyền thống, Điện Quang đã phát triển mạnh dòng sản phẩm huỳnh quang
MỚI nhằm nâng cao hiệu quả tiết kiệm điện cho người tiêu dùng.
Các sản phẩm này thường được sử dụng rất nhiều trong nhà ở, cơ quan, xí nghiệp…
Để lựa chọn được các loại đèn chiếu sáng đem đến hiệu quả tiết kiệm điện, người tiêu dùng nên chú ý
đến mục đích sử dụng công suất của đèn, những tính năng ưu việt của sản phẩm và thiết kế chiếu sáng
hợp lý.
1. Đặc điểm nổi bật
- Phát sinh nhiệt thấp
- Ánh sáng dễ chịu,
- Độ chiếu sáng rộng,
- Tuổi thọ cao,
- Lâu đen đầu.